Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bản lề" (1)
bản lề
Tiếng Anh
Danh từHinge
Cửa bị hỏng bản lề. →
The door’s hinge is broken.
Từ liên quan "bản lề" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bản lề" (2)
Cửa bị hỏng bản lề. →
The door’s hinge is broken.
Thiên tử ban lệnh.
The emperor issued a decree.
